nursing bottle

/'nə:siɳ'bɔtl/
Học thuật
Thân thiện
nursing bottle

A baby holds a nursing bottle while being fed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình sữa (cho trẻ nhỏ): Một loại bình núm vú mềm, dùng để đựng sữa hoặc sữa công thức cho trẻ sơ sinh trẻ nhỏ . Đây vật dụng thay thế cho việc mẹ trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mother prepared a nursing bottle for her baby's night feeding. (Người mẹ chuẩn bị một bình sữa cho cữ đêm của con.)
    • It's important to sterilize the nursing bottle properly to ensure hygiene. (Việc tiệt trùng bình sữa đúng cách rất quan trọng để đảm bảo vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to warm up a nursing bottle": hâm nóng bình sữa.
    • You should warm up the nursing bottle in a bowl of warm water, not in the microwave. (Bạn nên hâm nóng bình sữa trong một bát nước ấm, không nên dùng vi sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Baby bottle (n): bình sữa trẻ em (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Feeding bottle (n): bình cho ăn, bình sữa.
  • Bottle (n): bình, lọ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại bình khác).
Từ đồng nghĩa
  • Baby bottle: bình sữa trẻ em.
  • Feeding bottle: bình cho ăn.
  • Bottle: bình (trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ nhỏ).
nursing bottle

A baby holds a nursing bottle while being fed.

danh từ
  1. bình sữa (cho trẻ nhỏ)

Từ đồng nghĩa